Federal
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đảng viên Đảng Liên bangdanh từA member of a Federal Party
- Quân nhân phe miền Bắcdanh từSomeone on the Union side.
- Federaldanh từ riêngA locality in the Byron council area, north-eastern New South Wales, Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FederalDạng gốc (base form)
- FederalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| federal statedanh từ | danh từ | Quốc gia có chủ quyền là một liên bang |
| federal governmentdanh từ | danh từ | Chính phủ liên bang |
| Federal Waydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận King, Washington, Hoa Kỳ |
| federal citydanh từ | danh từ | Tiêu đề được áp dụng khác nhau cho Bonn (Đức), Bern (Thụy Sĩ) hoặc Sevastopol (Crimea) |
| federal lawdanh từ | danh từ | Luật liên bang |
| Federal Reservedanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống Dự trữ Liên bang |
| Federal Republic of Germanydanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Tây Đức: một quốc gia cũ ở Trung Âu |
| federal districtdanh từ | danh từ | Đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang |
Họ từ (word family)
cùng gốc FederalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .