Dịch

Federal

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng viên Đảng Liên bangdanh từA member of a Federal Party
  2. Quân nhân phe miền Bắcdanh từSomeone on the Union side.
  3. Federaldanh từ riêngA locality in the Byron council area, north-eastern New South Wales, Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FederalDạng gốc (base form)
  2. FederalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

federal statedanh từQuốc gia có chủ quyền là một liên bang
federal governmentdanh từChính phủ liên bang
Federal Waydanh từ riêngThành phố ở Quận King, Washington, Hoa Kỳ
federal citydanh từTiêu đề được áp dụng khác nhau cho Bonn (Đức), Bern (Thụy Sĩ) hoặc Sevastopol (Crimea)
federal lawdanh từLuật liên bang
Federal Reservedanh từ riêngHệ thống Dự trữ Liên bang
Federal Republic of Germanydanh từ riêngTên chính thức của Tây Đức: một quốc gia cũ ở Trung Âu
federal districtdanh từĐặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI