Dịch

Feb

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈfɛb/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tháng haidanh từ riêngAbbreviation of February.

Cụm từ (phrase)

abs. feb.trạng từViết tắt của absente febre; trong trường hợp không sốt
Feb.danh từ riêngAlternative form of Feb: Abbreviation of February.chưa dịch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , . [21-22 .] , , .
  • , . 5, .
  • , . Valentine’s (. 14), . , . 13,000 , 40 .

AI