Dịch

Favor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ (tên người)danh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FavorDạng gốc (base form)
  2. FavorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in favorcụm giới từDùng theo nghĩa đen, xem in, favor
in favor ofgiới từỦng hộ, thuận
return the favorđộng từĐền đáp lại sự giúp đỡ
in favor withgiới từĐược yêu thích hoặc ủng hộ bởi ai đó hoặc một cái gì đó
favor bankdanh từNgân hàng danh nghĩa nơi các ân huệ (hành động thiện chí trong một mối quan hệ) được tính toán
party favordanh từMón quà nhỏ tặng khách trong bữa tiệc, như một món quà lưu niệm
fall out of favorđộng từMất đi sự nổi tiếng
may the odds be ever in your favorcụm từDùng để chúc ai đó may mắn trong một tình huống bất lợi hoặc không chắc chắn

AI