Nghĩa chính
- Món quà nhỏ tặng khách trong bữa tiệc, như một món quà lưu niệmdanh từA small gift given to a guest at a party, as a souvenir.
- Loại ma túy, đặc biệt là amphetamine, được dùng chung tại một cuộc tụ tậpdanh từA narcotic, particularly an amphetamine, to be shared at a gathering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- party favorDạng gốc (base form)
- party favorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .[…] .