Dịch

party favor

danh từ (noun)
US/ˈpɑɹ.ti ˌfeɪvɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Món quà nhỏ tặng khách trong bữa tiệc, như một món quà lưu niệmdanh từA small gift given to a guest at a party, as a souvenir.
  2. Loại ma túy, đặc biệt là amphetamine, được dùng chung tại một cuộc tụ tậpdanh từA narcotic, particularly an amphetamine, to be shared at a gathering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. party favorDạng gốc (base form)
  2. party favorsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .[…] .

AI