regalito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reɡaˈlito/
Nghĩa chính
- Ủng hộ đảngdanh từparty favor
- Đồ ăn nhẹ dành cho thú cưng; đối xửdanh từsnack food intended for a pet; treat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regalitoDạng gốc (base form)
- regalitosSố nhiều (plural)