Dịch

regalito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reɡaˈlito/

Nghĩa chính

  1. Ủng hộ đảngdanh từparty favor
  2. Đồ ăn nhẹ dành cho thú cưng; đối xửdanh từsnack food intended for a pet; treat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regalitoDạng gốc (base form)
  2. regalitosSố nhiều (plural)

AI