Dịch

Fata

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FataDạng gốc (base form)
  2. FatasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fata Morganadanh từDạng ảo ảnh được nhìn thấy ngay phía trên đường chân trời, gây ra bởi sự đảo ngược nhiệt độ trong khí quyển, trong đó nhiều hình ảnh thẳng đứng và ngược chiều của một vật thể ở xa dường như xếp chồng lên nhau theo kiểu rất méo mó; đặc biệt là người ta nhìn thấy trên biển, và đặc biệt là ở eo biển Messina

AI