Dịch

Falco

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian
  2. Họ từ xứ Catalandanh từ riêngA surname from Catalan
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Covington, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Covington County, Alabama, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FalcoDạng gốc (base form)
  2. FalcosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ roaFalco
  2. mượn từ tiếng ÝFalco
  3. mượn từ tiếng CatalanFalcó

AI