FIN
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt số ID cơ sởdanh từInitialism of facility ID number.
- Viết tắt của số nhận dạng lực lượngdanh từInitialism of force identification number.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FINDạng gốc (base form)
- FINsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fin.danh từ | danh từ | Viết tắt của finance |
| shark findanh từ | danh từ | Vòng bên hoặc vòng cuối bằng nỉ cuộn tròn hướng lên trên |
| shark fin soupdanh từ | danh từ | Súp vây cá mập |
| dorsal findanh từ | danh từ | Vây lưng |
| fin keydanh từ | danh từ | Công cụ, tương tự như tuốc nơ vít, để tháo và lắp các vít gắn các cánh tản nhiệt vào ván lướt sóng |
| fin rotdanh từ | danh từ | Sự thối rữa vây cá do nhiễm vi khuẩn hoặc nấm |
| fin keeldanh từ | danh từ | Loại keel phổ biến trên du thuyền buồm, hình dạng giống như vây cá |
| fin chopdanh từ | danh từ | Vết thương do vây của ván lướt sóng gây ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc FINNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha