Excel
danh từ riêng (proper noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
- Microsoft Excel, một phần mềm ứng dụng bảng tính do Microsoft viết và phân phối.danh từ riêngMicrosoft Excel, a spreadsheet application software program written and distributed by Microsoft.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| excel at something | Xuất sắc ở điều gì | |
| excel in something | Vượt trội về cái gì | |
| excellence award | Giải thưởng xuất sắc | |
| excellent result | Kết quả xuất sắc | |
| excellent quality | Chất lượng tuyệt hảo | |
| excellent service | Dịch vụ xuất sắc |
Ví dụ
- “ ?” ¶ “.” ¶ “ ?” ¶ “ . .” , , , “ .”
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc ExcelNgôn ngữ khác
Tiếng Trung