Epic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc phương ngữ sử thitính từPertaining to a dialect characteristic of epic poems, especially Epic Greek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| epic faildanh từ | danh từ | Thất bại ê chề |
| national epicdanh từ | danh từ | Bài thơ sử thi hoặc tác phẩm tương tự nhằm tìm kiếm hoặc được cho là nắm bắt và thể hiện bản chất hoặc tinh thần của một quốc gia cụ thể |
| art epicdanh từ | danh từ | Tác phẩm nghệ thuật tương tự như một sử thi truyền thống, đặc biệt là ở chỗ mô tả những hành động anh hùng và những cuộc phiêu lưu |
| Epic Greekdanh từ | danh từ | Dạng tiếng Hy Lạp cổ phần lớn dựa trên Ionic, được Homer và Hesiod sử dụng |
| Epic Cycledanh từ riêng | danh từ riêng | Tuyển tập các bài thơ sử thi Hy Lạp cổ đại, hiện nay hầu hết đã thất lạc, kể câu chuyện về Cuộc chiến thành Troy và những người tham gia |
| epic poetrydanh từ | danh từ | Sử thi |
| Operation Epic Faildanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh Iran 2026 |
| Operation Epic Feardanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh Iran 2026 |
Họ từ (word family)
cùng gốc Epic- epicentreChấn tâm, tâm chấndanh từ, động từ
- epicureanTheo đuổi niềm vui, đặc biệt là liên quan đến đồ ăn hoặc sự thoải máitính từ, danh từ
- EpictetusTriết gia theo trường phái Khắc kỷ Hy Lạp (khoảng 50 – khoảng 135)danh từ riêng
- EpicurusTriết gia Hy Lạp cổ đại, người sáng lập phong trào được gọi là Chủ nghĩa hưởng lạcdanh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , […] , […]
- .
- general's , " " " ."