Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
épico
B2
tính từ
(adjective)
/ˈepiko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sử thi
tính từ
epic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
épico
Dạng gốc
(base form)
épic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
épico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
épic
a
Giống cái
(feminine)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
poema épico
Sử thi, trường ca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epic
Sử thi, anh hùng ca
Epic
Thuộc phương ngữ sử thi
AI
1
Sử thi
1
Sử thi
1
Sử thi