Dịch

Englishwoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ bản địa hoặc cư dân của Anh; một phụ nữ là người Anh khi sinh ra, gốc gác hoặc nhập tịchdanh từA female native or inhabitant of England; a woman who is English by birth, descent or naturalisation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. EnglishwomanDạng gốc (base form)
  2. Englishwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

New Englishwomandanh từCư dân nữ của New England

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

English-woman

  1. từ tiếng Anh trung đạiEnglishwoman

AI