Englishwoman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phụ nữ bản địa hoặc cư dân của Anh; một phụ nữ là người Anh khi sinh ra, gốc gác hoặc nhập tịchdanh từA female native or inhabitant of England; a woman who is English by birth, descent or naturalisation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- EnglishwomanDạng gốc (base form)
- Englishwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Englishwomandanh từ | danh từ | Cư dân nữ của New England |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)