Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
English flute
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
ŋ
.
ɡ
l
ɪ
ʃ
ˈ
f
l
u
t
/
Nghĩa chính
1
Máy ghi âm
danh từ
A recorder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
English flute
Dạng gốc
(base form)
English flute
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
grabadora
Máy ghi âm
magnetofón
Máy ghi âm, máy ghi tiếng
tocacintas
Máy ghi âm, máy ghi tiếng
AI
1
Máy ghi âm
1
Máy ghi âm
1
Máy ghi âm