Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tocacintas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy ghi âm, máy ghi tiếng
danh từ
tape recorder
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tape recorder
Máy ghi âm, máy ghi tiếng
Ví dụ
El
personaje
es
un
anacronismo
viviente
,
pues
la
escucha
con
un
tocacintas
y
toma
fotografías
con
una
cámara
AI
1
Máy ghi âm
1
Máy ghi âm
1
Máy ghi âm