Nghĩa chính
- Ngôi nhà của người may mắn sau khi chếtdanh từ riêngThe home of the blessed after death.
- Nơi hoặc trạng thái hạnh phúc lý tưởng; thiên đườngdanh từ riêngA place or state of ideal happiness; paradise.
- Khu vực ở bán cầu bắc của sao Hỏadanh từ riêngA region in the northern hemisphere of Mars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ElysiumDạng gốc (base form)
- Elysia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ElysiumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἨλῠ́σῐον (Πεδῐ́ον)
Họ từ (word family)
cùng gốc ElysiumVí dụ
- , ; , oat-cake; , .
- , , , fire-drunk, , .