Elbert
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ của người Mỹdanh từ riêngAn American surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Elbertdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi thuộc dãy Sawatch, ngọn núi cao nhất trong dãy núi Rocky |
| Elbert Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Kiowa. Được đặt theo tên của Samuel Hitt Elbert |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ElbertVí dụ
- " ," .