Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Elberta
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đào lớn, ngọt ngào
danh từ
A large, sweet variety of peach.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Elberta
Dạng gốc
(base form)
Elberta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại đào lớn
1
Loại đào lớn
1
Loại đào lớn