Nghĩa chính
- Liên quan đến nhà vật lý lý thuyết gốc Đức Albert Einstein hoặc các lý thuyết khoa học của ôngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the German-born theoretical physicist Albert Einstein or his scientific theories.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un-Einsteiniantính từ | tính từ | Không phù hợp với các lý thuyết vật lý do Albert Einstein đặt ra |
| Einsteinian relativitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với relativity |
Họ từ (word family)
cùng gốc EinsteinianNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcEinstein
Ví dụ
- pre-Einsteinian .