Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ebonics
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
i
ˈ
b
ɑ
n
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi (AAVE)
danh từ riêng
không đếm được
(uncountable)
African-American Vernacular English (AAVE).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ebonics
ebonic
al
Điển hình của người Mỹ gốc Phi hoặc người Ebonics
tính từ
ebonic
ally
Một cách kinh dị; theo cách được coi là điển hình của người Mỹ gốc Phi hoặc người Ebonics
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
Black English
Nguồn gốc
(etymology)
ebony
+
phonics
AI
1
Tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi (AAVE)
1
Tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi (AAVE)
1
Tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi (AAVE)