Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eb
C1
ký hiệu
(symbol)
Nghĩa chính
1
Ebit (ký hiệu)
ký hiệu
Abbreviation of Ebit.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Eb
Eb
en
Tên nam
danh từ riêng
Eb
S
Viết tắt của east by south
danh từ
eb
bing
Hành động của một cái gì đó mà giảm xuống
danh từ
Eb
bs
Một họ
danh từ riêng
Xem thêm 2 từ
AI
1
Ebit (ký hiệu)
1
Ebit (ký hiệu)
1
Ebit (ký hiệu)