ERIC
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trung tâm Thông tin Nguồn lực Giáo dụcdanh từ riêngAcronym of Education Resources Information Center.
- Tổ hợp Cơ sở Hạ tầng Nghiên cứu Châu Âudanh từ riêngAcronym of European Research Infrastructure Consortium.
- Trung tâm Thông tin Đăng ký Điện tửdanh từ riêngAcronym of Electronic Registration Information Center.
- Giờ đọc sách cả lớpdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of everybody reading in class (“a session in which pupils read books”).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pay an eric | Nộp tiền bồi thường mạng |