Dịch

Dua

danh từ riêng (proper noun)
/ˈduː.ə/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Punjabi, theo cách sử dụng của đạo Sikhdanh từ riêngA surname from Punjabi, of Sikh usage.
  2. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Albaniadanh từ riêngA female given name from Albanian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DuaDạng gốc (base form)
  2. DuasSố nhiều (plural)
  3. duasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dua's layerdanh từLớp giác mạc, nằm giữa mô đệm giác mạc và màng Descemet, có thành phần chủ yếu là collagen

AI