Duane
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Duane syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn mắt bẩm sinh hiếm gặp có đặc điểm phổ biến nhất là mắt không thể co lại hoặc di chuyển ra ngoài |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Primitive Irishᚇᚑᚃᚐᚌᚅᚔdovagni
- từ tiếng IrelandÓ Dubháin