duan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một phần của một bài thơ, đặc biệt là một bài thơ sử thi hoặc một bài thơ Scotland; một cantodanh từA division of a poem, especially an epic poem or a Scottish poem; a canto.
- Bài thơ hoặc bài hátdanh từA poem or song.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duanDạng gốc (base form)
- duansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ba Duan Jindanh từ | danh từ | Bát đoạn cẩm |
Ví dụ
- , ,
Họ từ (word family)
cùng gốc duanNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Gael Scotlandduan
- từ tiếng Ireland trung đạidúan
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*dh₂p-no-