Dịch

duan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần của một bài thơ, đặc biệt là một bài thơ sử thi hoặc một bài thơ Scotland; một cantodanh từA division of a poem, especially an epic poem or a Scottish poem; a canto.
  2. Bài thơ hoặc bài hátdanh từA poem or song.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duanDạng gốc (base form)
  2. duansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ba Duan Jindanh từBát đoạn cẩm

Ví dụ

  • , ,

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Gael Scotlandduan
  2. từ tiếng Ireland trung đạidúan
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*dh₂p-no-

AI