Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Drago
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Drago
Dạng gốc
(base form)
Drago
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Drago
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Drago
drago
n
Rồng phương Tây, con rồng
danh từ
A2
drago
ns
Số nhiều của dragon
danh từ
B1
drago
nfly
Chuồn chuồn
danh từ
B2
drago
on
Từ đồng nghĩa của dragon
danh từ, động từ
C2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý