Dịch

Donna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Ýdanh từ riêngA female given name from Italian.
  2. Thành phố ở quận Hidalgo, Texas, Hoa Kỳ, được đặt theo tên nữ trưởng bưu điện Donna Fletcher.danh từ riêngA city in Hidalgo County, Texas, United States, named after postmistress Donna Fletcher.
  3. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DonnaDạng gốc (base form)
  2. DonnasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prima donnadanh từNữ ca sĩ chính
donna angelicadanh từMột khái niệm lý tưởng hóa về sự trong trắng của người phụ nữ
Donnai-Barrow syndromedanh từRối loạn di truyền đặc trưng bởi các đặc điểm khuôn mặt bất thường và mất thính lực

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝDonna

Ví dụ

  • " May-rant? , ? , - May-rant."
  • 2018 Ashkin , France's Mourou " ."
  • . Prozzi . . , . , .

AI