Dịch

Donnan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Thị trấn ma ở quận Fayette, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Fayette County, Iowa, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DonnanDạng gốc (base form)
  2. DonnansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gibbs-Donnan effectdanh từSự phân bố không đồng đều của các hạt tích điện ở hai bên của màng bán thấm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Donnáin“descendant of Donnán”

AI