Donate
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DonateDạng gốc (base form)
- DonatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| donate blood | Hiến máu | |
| donate money | Quyên góp tiền | |
| donate organ | Hiến tạng | |
| donate to charity | Quyên góp từ thiện | |
| generously donate | Hào phóng quyên góp | |
| donated blood | Hiến máu | |
| donated money | Quyên góp tiền | |
| donated a kidney | Hiến một quả thận |
Họ từ (word family)
cùng gốc DonateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaDonate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha