Dịch

donater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quyên gópdanh từOne who donates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donaterDạng gốc (base form)
  2. donatersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […]
  • […] .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI