Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với quixotictính từSynonym of quixotic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Don QuixoticDạng gốc (base form)
- more Don QuixoticSo sánh hơn (comparative)
- most Don QuixoticSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- […] , , , [ ] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa