Dịch

Don Quixotic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quixotictính từSynonym of quixotic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Don QuixoticDạng gốc (base form)
  2. more Don QuixoticSo sánh hơn (comparative)
  3. most Don QuixoticSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • […] , , , [ ] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI