Dịch

Don Quixote

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đôn Ki-hô-tê, Đông Ki-sốtdanh từ riêngA famous 1605–1615 Spanish novel by Miguel de Cervantes (1547–1616), whose full title is El ingenioso hidalgo don Quijote de la Mancha (The Ingenious Gentleman Don Quixote of La Mancha).
  2. Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết nàydanh từ riêngThe protagonist of this novel.
  3. Các người hoặc nhân vật thể hiện sự viển vôngdanh từđứng trước danh từ (attributive)Any person or character who displays quixotism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Don QuixoteDạng gốc (base form)
  2. Don QuixotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Don Quixotesquetính từGiống hoặc có đặc điểm của nhân vật hư cấu Don Quixote
Don Quixotictính từĐồng nghĩa với quixotic

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaDon Quixote

Ví dụ

  • .Cô ấy đang đọc Don Quijote lần đầu tiên.
  • […] , , . .
  • .

AI