Discordia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nữ thần của sự bất hòa, bối rối và xung độtdanh từ riêngThe goddess of discord, confusion, and strife.
- Đồng nghĩa với Erisdanh từ riêngSynonym of Eris.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Discordia- DiscordianismPhong trào tôn giáo mới nhỏ với các yếu tố phi lý, thường được coi là một sự nhại lại, dựa trên việc thờ cúng Eris, nữ thần bất hòa và hỗn loạn của Hy Lạpdanh từ riêng
- DiscordianistMột người bất hòa; một người đăng ký theo Chủ nghĩa bất hòadanh từ
- DiscordianLiên quan đến Chủ nghĩa bất hòa, một tôn giáo phi lý được thành lập vào những năm 1950tính từ, danh từ