Dịch

Discordianist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người bất hòa; một người đăng ký theo Chủ nghĩa bất hòadanh từA Discordian; one who subscribes to Discordianism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DiscordianistDạng gốc (base form)
  2. DiscordianistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI