Dire
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DireDạng gốc (base form)
- DiresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dire straitsdanh từ | danh từ | Tình cảnh ngặt nghèo |
| dire wolfdanh từ | danh từ | Loài chó đã tuyệt chủng (†Aenocyon dirus) từ thế Pleistocene, nặng hơn và lớn hơn một chút so với loài sói xám hiện đại |
| voir diredanh từ | danh từ | Giai đoạn sơ bộ của một phiên tòa xét xử có bồi thẩm đoàn trong đó các bồi thẩm đoàn được xem xét và lựa chọn |
| dire need | Nhu cầu cấp bách | |
| Dire Dawadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở phía đông Ethiopia |
| dire warning | Lời cảnh báo nghiêm trọng | |
| dire situation | Tình thế nguy cấp | |
| in dire straits | Lâm vào cảnh khốn cùng |
Họ từ (word family)
cùng gốc DireVí dụ
- , .