Dịch

Dire

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DireDạng gốc (base form)
  2. DiresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dire straitsdanh từTình cảnh ngặt nghèo
dire wolfdanh từLoài chó đã tuyệt chủng (†Aenocyon dirus) từ thế Pleistocene, nặng hơn và lớn hơn một chút so với loài sói xám hiện đại
voir diredanh từGiai đoạn sơ bộ của một phiên tòa xét xử có bồi thẩm đoàn trong đó các bồi thẩm đoàn được xem xét và lựa chọn
dire needNhu cầu cấp bách
Dire Dawadanh từ riêngThành phố ở phía đông Ethiopia
dire warningLời cảnh báo nghiêm trọng
dire situationTình thế nguy cấp
in dire straitsLâm vào cảnh khốn cùng

Ví dụ

  • , .

AI