Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
- Tên nữ từ tiếng Ýdanh từ riêngA female given name from Italian.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dina-ayandanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Burauen, Leyte, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Do Tháiדינה
danh từ riêng
- mượn từ tiếng ÝDina
Họ từ (word family)
cùng gốc DinaVí dụ
- .Ellie và Dina là đôi bạn thân.
- , .
- .