Dịch

Dina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
  2. Tên nữ từ tiếng Ýdanh từ riêngA female given name from Italian.

Cụm từ (phrase)

Dina-ayandanh từ riêngBarangay ở Burauen, Leyte, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Do Tháiדינה
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng ÝDina

Ví dụ

  • .Ellie và Dina là đôi bạn thân.
  • , .
  • .

AI