Dịch

Dinah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con gái của Jacob và Leah. (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngA daughter of Jacob and Leah. (biblical character)
  2. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái có nguồn gốc từ Kinh thánh. Hình thức thay thế của Dinadanh từ riêngA female given name from Hebrew of biblical origin. Alternative form of Dina.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , […]

AI