Dịch

Dictionary

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt danh dành cho người học giỏi hoặc chăm chỉ, hoặc người dùng từ ngữ phức tạp không cần thiết.danh từ riêngNickname for a swot or studious person, or one who uses needlessly complicated words.

Cụm từ (phrase)

dictionary formdanh từDạng cơ bản của một từ được sử dụng làm mục từ điển (của bất kỳ phần nào của lời nói, đặc biệt là của động từ)
e-dictionarydanh từTừ điển ở dạng điện tử (phần mềm hoặc phần cứng)
law dictionarydanh từTừ điển luật học
data dictionarydanh từTừ điển dữ liệu
walking dictionarydanh từNgười quen thuộc với nhiều thuật ngữ chuyên ngành; một người có vốn từ vựng phong phú
pocket dictionarydanh từTừ điển bỏ túi
picture dictionarydanh từTừ điển bao gồm hình ảnh để giúp xác định sự vật
bilingual dictionarydanh từTừ điển song ngữ

Ví dụ

  • , ", ^([]), , ."
  • , , , .

AI