Dictionary
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Biệt danh dành cho người học giỏi hoặc chăm chỉ, hoặc người dùng từ ngữ phức tạp không cần thiết.danh từ riêngNickname for a swot or studious person, or one who uses needlessly complicated words.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dictionary formdanh từ | danh từ | Dạng cơ bản của một từ được sử dụng làm mục từ điển (của bất kỳ phần nào của lời nói, đặc biệt là của động từ) |
| e-dictionarydanh từ | danh từ | Từ điển ở dạng điện tử (phần mềm hoặc phần cứng) |
| law dictionarydanh từ | danh từ | Từ điển luật học |
| data dictionarydanh từ | danh từ | Từ điển dữ liệu |
| walking dictionarydanh từ | danh từ | Người quen thuộc với nhiều thuật ngữ chuyên ngành; một người có vốn từ vựng phong phú |
| pocket dictionarydanh từ | danh từ | Từ điển bỏ túi |
| picture dictionarydanh từ | danh từ | Từ điển bao gồm hình ảnh để giúp xác định sự vật |
| bilingual dictionarydanh từ | danh từ | Từ điển song ngữ |
Ví dụ
- , ", ^([]), , ."
- , , , .