Dịch

walking dictionary

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.kɪŋ ˈdɪk.ʃə.nə.ɹi/US/ˈwɔ.kɪŋ ˈdɪk.ʃəˌnɛ.ɹi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người quen thuộc với nhiều thuật ngữ chuyên ngành; một người có vốn từ vựng phong phúdanh từA person familiar with a wide range of specialized terms; a person with an extensive vocabulary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walking dictionaryDạng gốc (base form)
  2. walking dictionariesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI