Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
walking encyclopedia
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
k
ɪ
ŋ
ɪ
n
ˌ
s
aɪ
k
l
ə
ˈ
p
iː
d
i
.
ə
/
US
/ˈ
w
ɔ.
k
ɪ
ŋ
ɪ
n
ˌ
s
aɪ
k
l
ə
ˈ
p
i
d
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Bách khoa toàn thư sống
danh từ
Synonym of walking dictionary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
walking encyclopedia
Dạng gốc
(base form)
walking encyclopedia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
walking dictionary
Ví dụ
He's
what
they
call
a
walking
encyclopedia
.
He
is
,
so
to
speak
,
a
walking
encyclopedia
.
He's
a
walking
encyclopedia
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Bách khoa toàn thư sống
1
Bách khoa toàn thư sống
1
Bách khoa toàn thư sống