Nghĩa chính
- Phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong định nghĩa từ điển, đặc trưng bởi cách diễn đạt khô khan, đơn giản và đôi khi khó xửdanh từkhông đếm được (uncountable)The style of language used in dictionary definitions, characterized by dry, straightforward, and occasionally awkward phrasing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- : ; , prose-style , reference-books, .
- spot-checks , ‘’ .