Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Richarddanh từ riêngA diminutive of the male given name Richard.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- A small city in LaMoure County, North Dakota.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DickeyDạng gốc (base form)
- dickeysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dickey Samdanh từ | danh từ | Liverpudlian |
| Dickey Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ellendale |
Nguồn gốc (etymology)
Dick-ey