Dịch

Dickey

danh từ riêng (proper noun)
/ˈdɪki/

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nam Richarddanh từ riêngA diminutive of the male given name Richard.
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  3. A small city in LaMoure County, North Dakota.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DickeyDạng gốc (base form)
  2. dickeysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dickey Samdanh từLiverpudlian
Dickey Countydanh từ riêngMột trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ellendale

Nguồn gốc (etymology)

Dick-ey

AI