Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dickey Sam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liverpudlian
danh từ
A Liverpudlian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dickey Sam
Dạng gốc
(base form)
Dickey Sam
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Liverpudlian
1
Liverpudlian
1
Liverpudlian