Dịch

Devonshire

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdɛv.ən.ʃə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên cũ của Devon (“quận trong tiếng Anh”) (cho đến năm 1974)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Former name of Devon (“English county”) (until 1974).
  2. Công tước và bá tước người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English dukedom and earldom.
  3. Một họ cư trúdanh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DevonshireDạng gốc (base form)
  2. DevonshiresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Devonshire teadanh từĐồng nghĩa với cream tea: đặc biệt như được phục vụ theo truyền thống ở Devonshire
Devonshire stewdanh từMón hầm gồm thịt, hành tây, bắp cải, v.v
Devonshire creamdanh từKem vón cục
Devonshire splitdanh từChiếc bánh ngọt được chia làm đôi và chứa đầy kem và mứt

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổDefenasċīr

Ví dụ

  • , .
  • “ , .” “ ?” “. , , , ."
  • , , . .

AI