Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Devonshire stew
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món hầm gồm thịt, hành tây, bắp cải, v.v
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A stew of meat, onion, cabbage, etc.
AI
1
Món hầm gồm thịt
1
Món hầm gồm thịt
1
Món hầm gồm thịt