Dịch

Devonian

C2tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thuộc kỷ Đê-vôntính từkhông so sánh (not comparable)Of a geologic period within the Paleozoic era; comprises lower, middle and upper epochs from about 415 to 360 million years ago.
  2. Kỉ Đê-vôndanh từ riêngThe Devonian period.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DevonianDạng gốc (base form)
  2. DevoniansSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thuộc vùng Devon
  1. không so sánh (not comparable)Of or pertaining to the English region of Devon.

Nguồn gốc (etymology)

Devon-ian

Cùng gốc (doublet)Dumnonian

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .Di tích này có lẽ có thể đóng vai trò như một lời nhắc nhở về những ngày bận rộn và thịnh vượng hơn trên con đường sắt vùng Devon này.

AI