Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devónico
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kỷ Devon
tính từ
Devonian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devónico
Dạng gốc
(base form)
devónic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
devónico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
devónic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Devonian
Thuộc kỷ Đê-vôn
AI
1
Kỷ Devon
1
Kỷ Devon
1
Kỷ Devon