Nghĩa chính
- Biến thể Deltadanh từThe highly virulent B.1.617.2 strain of the SARS-CoV-2 virus that causes COVID-19.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Δ+-variant | Chưa có nghĩa | |
| delta plus variant | Chưa có nghĩa | |
| Δ+ variant | Chưa có nghĩa | |
| Delta+ Variant | Chưa có nghĩa | |
| Delta Plus | Chưa có nghĩa |