Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Delta strain
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
l
t
ə
ˈ
s
t
ɹ
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Delta variant
danh từ
Synonym of Delta variant.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Delta variant
AI
1
Đồng nghĩa với Delta variant
1
Đồng nghĩa với Delta variant
1
Đồng nghĩa với Delta variant