Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DeFi
danh từ
(noun)
/ˈ
d
iː
ˌ
f
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của decentralized finance
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of decentralized finance.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
DeFi
defi
nitely
Chắc chắn, nhất định
trạng từ
B1
defi
nition
Định nghĩa, lời giải nghĩa
danh từ
B1
defi
ned
Được xác định, rõ ràng
tính từ, động từ
A2
defi
ne
Định nghĩa
động từ, danh từ
B1
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
TradFi
AI
1
Viết tắt của decentralized finance
1
Viết tắt của decentralized finance
1
Viết tắt của decentralized finance