Dịch

Darth Vader

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdɑː(ɹ)θ ˈveɪ.də(ɹ)/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Cá nhân hoặc thế lực đầy quyền lực, đặc biệt là lực lượng được coi là độc ác, thống trị và đe dọadanh từA powerful individual or force, particularly one that is seen as malevolent, dominating and threatening.
  2. Đoàn tàu hạng 460 của Đường sắt Anhdanh từA British Rail Class 460 train.
  3. Darth Vader, nhân vật phản diện trong loạt phim khoa học viễn tưởng Star Warsdanh từ riêngDarth Vader, a villain of the science-fantasy film series Star Wars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Darth VaderDạng gốc (base form)
  2. Darth VadersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Darth Vader-esquetính từGiống hoặc có đặc điểm của nhân vật hư cấu Darth Vader
Darth Vaderiantính từGiống hoặc có đặc điểm của nhân vật hư cấu Darth Vader
Darth Vaderishtính từGiống hoặc có đặc điểm của Darth Vader

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

darkdeath

  1. từ tiếng Hà Lanvader“father”

Ví dụ

  • , ( ) ...
  • 73 ( ) ( ) - ?
  • ? Vader's .

AI